Giỏ hàng

Một cái nhìn khách quan về công dụng của rễ cam thảo đối với sức khỏe

Rễ cam thảo từ lâu được sử dụng như một chất tạo hương liệu và là một vị thuốc dưới nhiều hình thức, bao gồm trà, viên nang, dạng lỏng và thậm chí cả gel tại chỗ. Bài viết này cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về loài thực vật này và lợi ích của chúng đối với sức khỏe con người.

Sử dụng rễ cam thảo

Cam thảo (Glycyrrhiza glabra) thời Ai Cập cổ đại, rễ của chúng được làm thành đồ uống ngọt cho các pharaoh. Nó cũng góp mặt trong các vị thuốc cổ truyền của Trung Quốc, Trung Đông và Hy Lạp liên quan đến các bệnh dạ dày, giảm viêm và giảm các vấn đề về đường hô hấp trên.

Ngày nay, rễ của chúng được sử dụng trong điều trị các chứng ợ nóng, trào ngược axit, hạ nhiệt, ho và nhiễm trùng do vi khuẩn và virus. Ngoài ra, trà cam thảo có tác dụng làm dịu đau họng, trong khi gel bôi có thành phần này dùng trong điều trị các tình trạng da như mụn trứng cá hoặc bệnh chàm. Hơn nữa, chúng còn được sử dụng để tạo hương vị cho một số loại thực phẩm và đồ uống.

Cam thảo có chứa thành phầnglycyrrhizin. Glycyrrhizin là thành phần khiến chúng có hương vị ngọt, cũng như đặc tính chống oxy hóa , chống viêmkháng khuẩn. Tuy nhiên, glycyrrhizin cũng có một số tác dụng phụ nên một số sản phẩm sử dụng deglycyrrhizinated (DGL), đã loại bỏ glycyrrhizin.

Cam thảo

Lợi ích của chiết xuất rễ cam thảo

Vấn đề về da 

Chiết xuất rễ cây được sử dụng để điều trị một loạt các tình trạng da, bao gồm mụn trứng cá và bệnh chàm. Gel cam thảo tác dụng tại chỗ cũng đã được sử dụng để điều trị mụn trứng cá, tuy nhiên nghiên cứu về hiệu quả của nó còn khá ít.

Giảm trào ngược dạ dày và khó tiêu

Trong một nghiên cứu 30 ngày ở 50 người lớn bị khó tiêu, uống một viên nang 75mg có thành phần chiết xuất cam thảo hai lần mỗi ngày có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng, so với giả dược. Chiết xuất rễ cây cũng có thể làm giảm bớt các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

Trong một nghiên cứu trên người lớn có mắc GERD, một liều thấp glycyrrhetinic kết hợp với điều trị đặc hiệu cải thiện đáng kể các triệu chứng. Một nghiên cứu khác trên người lớn bị GERD cho rằng việc sử dụng rễ cây này hàng ngày có hiệu quả hơn trong việc giảm các triệu chứng trong khoảng 2 năm so với thuốc kháng axit thường được sử dụng.

Điều trị loét dạ dày tá tràng

Chiết xuất rễ và glycyrrhizin có thể giúp điều trị loét dạ dày tá tràng. Một nghiên cứu 2 tuần ở 120 người lớn cho thấy tiêu thụ chiết xuất này kết hợp cùng với điều trị tiêu chuẩn làm giảm đáng kể sự hiện diện của H. pylori.

Đặc tính chống ung thư

Với tác dụng chống ung thư của cam thảo, nghiên cứu chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm và trên động vật. Tác dụng của cam thảo đối với ung thư ở người vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, chiết xuất rễ cam thảo có thể giúp điều trị viêm niêm mạc miệng - vết loét miệng mà những người bị ung thư đôi khi gặp phải khi hóa trịxạ trị.

Giảm các triệu chứng bệnh về đường hô hấp trên

Do tác dụng chống viêm và kháng khuẩn của cam thảo, cả chiết xuất rễ và trà có thể hỗ trợ một vài tình trạng về bệnh đường hô hấp trên. Trong một nghiên cứu cho thấy chiết xuất glycyrrhizin giúp giảm hen suyễn, tuy nhiên cần thêm thời gian để nghiên cứu. Ngoài ra, một số các nghiên cứu khác cho thấy trà rễ cam thảo và chiết xuất có thể bảo vệ chống lại viêm họng do liên cầu khuẩn và ngăn ngừa đau họng sau phẫu thuật. Tuy nhiên, để chắc chắn hơn, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu.

Ngừa sâu răng

Một nghiên cứu kéo dài 3 tuần trên 66 trẻ em ở độ tuổi mầm non sử dụng kẹo không đường có chứa 15 mg cam thảo hai lần mỗi ngày trong 1 tuần. Điều này giảm đáng kể số lượng vi khuẩn Streptococcus mutans, nguyên nhân chính gây sâu răng.

Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất rễ cam thảo có hiệu quả trong việc bảo vệ chống lại vi khuẩn  liên quan đến sâu răng. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn về liều dùng.

Một số lưu ý khi sử dụng cam thảo

Quá liều

Cả sử dụng kéo dài và với liều lượng lớn các sản phẩm từ rễ loài cây này có thể dẫn đến sự tích tụ glycyrrhizin trong cơ thể của bạn. Nồng độ glycyrrhizin tăng cao gây ra sự gia tăng bất thường của hormone cortisol, có thể gây ra sự mất cân bằng nước và chất điện giải của bạn.

Mặt khác nếu dùng kéo dài và với một lượng lớn có thể gây ra một số triệu chứng nguy hiểm, bao gồm:

Ngộ độc cam thảo có thể xảy ra nhưng rất ít. Nó có thể dẫn đến suy thận, suy tim sung huyết hoặc phù phổi. Do đó, nếu bạn có tiền sử mắc những bệnh đã nêu, bạn nên tránh hoàn toàn các sản phẩm cam thảo chứa glycyrrhizin.

Khuyến cáo với phụ nữ đang mang thai 

Tiêu thụ nhiều cam thảo - và đặc biệt là glycyrrhizin - trong khi mang thai có thể ảnh hưởng xấu đến sự phát triển não bộ của em bé. Trong một nghiên cứu, bà mẹ ăn một lượng lớn các sản phẩm cam thảo chứa glycyrrhizin trong thai kỳ có nhiều khả năng khiến trẻ bị suy giảm chức năng của não (40). Do đó, phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng trong thực phẩm và đồ uống. 

Tương tác thuốc

Rễ của loài cây này có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm:

Những người dùng bất kỳ loại thuốc nào trong số này nên tránh các sản phẩm từ chúng trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.

Cách dùng cam thảo đúng cách 

Sản phẩm từ cam thảo có thể bao gồm viên nang, bột, cồn, gel tại chỗ, và trà. Bản thân rễ cũng có thể dùng ở dạng tươi hoặc sấy khô. Hiện tại không có khuyến cáo về liều lượng tiêu chuẩn. Tuy nhiên, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Ủy ban Khoa học Thực phẩm Châu Âu (SCF) đều khuyến cáo hạn chế uống glycyrrhizin không quá 100 mg mỗi ngày.

Trà cam thảo

Vì các sản phẩm không phải lúc nào cũng thể hiện lượng glycyrrhizin trong bảng thành phần nên có thể khó xác định một lượng an toàn. Do đó, bạn nên hỏi ý kiến tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dung. 

Tài liệu tham khảo: 

https://www.healthline.com/health/best-tea-for-sore-throat

https://www.healthline.com/health/what-is-a-tincture

https://www.healthline.com/nutrition/worst-foods-for-your-brain

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21108917/

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27172294/

https://www.healthline.com/nutrition/licorice-root#bottom-line

https://www.who.int/ipcs/publications/jecfa/en/summary_final.pdf

www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6836258/

www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3498851/